Thiết bị siêu thị - Mã số mã vạch
9/9

Máy in hóa đơn Xprinter XP-T230L / T300L

T230L / T300L
Hover on image to enlarge
Còn hàng
3.000.000 VNĐ
Giá với số điểm: 3000000 điểm
+
Mua ngay với 1 nhấp chuột
BrandXprinter Cổng kết nốiUSB, LAN Giới hạn theo giá (VNĐ)2 triệu - 3 triệu

+ Tốc độ in : 230 mm/s | 300 mm/s

+ Chiều rộng in: 76mm

+ Giấy in : K80

+ Cổng kết nối: USB + Nối tiếp / USB + LAN

Giao nhận
Thanh toán
Cam kết dịch vụ

Bảo hành chính hãngBảo hành Kép chính hãng và của Thiết bị bán hàng

Hỗ trợ chuyên nghiệpDịch vụ vàng, đảm bảo chính xác. Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp. Hỗ trợ 24/7.

Không ưng trả lại.Bạn có thể trả lại các mặt hàng đã mua trong vòng 7 ngày. Hàng hóa phải ở trong tình trạng bình thường và đủ phụ kiện nhà máy.

Different payment methodsPay orders in convenient ways: cash to the courier, by bank transfer on the receipt of the bank or by credit card right at the time of the order.

Best priceChúng tôi tự hào về giá của chúng tôi, hàng trăm khách hàng kiểm tra chúng mỗi ngày, đưa ra lựa chọn cho cửa hàng trực tuyến của chúng tôi!

Thông tin sản phẩm

Thông tin máy in hóa đơn Xprinter XP-T230L / T300L

Máy in hóa đơn Xprinter XP-T230L / T300L là mẫu máy in hóa đơn mới nhất của thương hiệu Xprinter tung ra vào cuối năm 2019. Với nhiều ưu điểm vượt trội, được thiết kế chống chịu cao như khả năng chống thấm nước, chống dầu và chống bụi. 

Dễ dàng nạp giấy in một cách nhanh chóng và thuận tiện. Tốc độ in ấn thông tin hay hình ảnh đều cao và có chất lượng in cực kỳ tốt. Ngoài ra máy còn hỗ trợ đơn giản hóa tiếng Trung, tiếng Trung truyền thống, hay ngôn ngữ của người mua. 

Hỗ trợ tùy chọn đầy đủ nên tránh hiện tượng kẹt giấy. Khi in nếu xảy ra lỗi thì máy sẽ tự động kêu để báo người sử dụng rằng đang có lỗi xảy ra cần phải khắc phục ngay

Hình ảnh máy in hóa đơn Xprinter XP-T230L / T300L

 

 

Thông số kỹ thuật máy in hóa đơn Xprinter XP-T230L / T300L

Phương thức in : In nhiệt

Độ dài  : 76mm

Công suất in : 576 điểm / dòng 512 chấm / dòng

Tốc độ in : 230 - 300 mm/s

Cổng giao tiếp : USB+Serial/USB+Lan | USB+Serial+Lan

Khổ giấy : 79.5±0.5mm×φ80mm

Khoảng cách dòng : 3.75mm

Số cột : Giấy 80mm: Phông chữ A - 42 cột hoặc 48 cột / Phông chữ B - 56 cột hoặc 64 cột 

Phương thức cắt             

Cắt tự động : Có

Ký tự mã vạch   

Ký tự mở rộng : PC347(Standard Europe)、Katakana、PC850(Multilingual)、PC860(Portuguese 、PC863(Canadian-French)、PC865(Nordic)、West Europe、Greek、Hebrew、East Europe、 Iran、WPC1252、PC866(Cyrillic#2)、PC852(Latin2)、PC858、IranII、Latvian、Arabic、PT151(1251)

Loại mã vạch  : UPC-A/UPC-E/JAN13(EAN13)/JAN8(EAN8)CODE39/ITF/CODABAR/CODE93/CODE128

Mã vạch 2D  : QR Code / PDF417

Bộ đệm               

Bộ đệm đầu vào  : 64 bytes

NV Flash  : 256k bytes

Nguồn điện       

Bộ nguồn : Đầu vào : AC 110V/220V, 50~60Hz

Nguồn đầu ra :  DC 24V / 2.5A

Nguồn ngăn kéo đựng tiền : DC 24V/1A

Tính chất vật lý 

Trọng lượng  : 1.78 KG

Kích cỡ : 198×148×138mm (D×W×H)

Môi trường        

Môi trường làm việc : Nhiệt độ ( 0 - 45 ) Độ ẩm (10-80%)

Mô trường lưu trữ :  Nhiệt độ (-10 - 60 ) Độ ẩm (10-80%)

Độ bền

Số lần cắt  : 1,5 triệu lần

Đầu in : 100KM