Máy in hóa đơn Xprinter XP - Q200UL (K80, tự động cắt giấy, USB + Lan)

Thương Hiệu: Xprinter

Còn hàng
Q200UL
-15%
may-in-hoa-don-xprinter-xp-q200ul

1.790.000 Đ

Giá Thị Trường: 2.100.000 Đ

+ Cổng giao tiếp: USB, LAN
+ Loại giấy in: Giấy in nhiệt
+ Độ bền đầu in: 100km
+ Độ bền dao cắt: 1 triệu lần cắt

+

Thông tin máy in hóa đơn Xprinter XP-Q200UL

Khuyen mai xuan 2016 TRUNG THU - TẾT ĐOÀN VIÊN, HTMART TRI ÂN KHÁCH HÀNG - GIẢM GIÁ CỰC SOCK  

Máy in hóa đơn Xprinter XP-Q200UL là một trong những dòng sản phẩm máy in bill được ưa chuộng với 2 cổng kết nối tiện dụng là USB và LAN, giúp cho việc bán hàng, thanh toán trở nên đơn giản, dễ dàng và thuận tiện hơn.

Máy in bill Xprinter XP-Q200UL sở hữu đầu in được nâng cấp với công nghệ đầu in Sekio của Nhật làm tăng tuổi thọ của đầu in.

Xprinter XP-Q200UL có bộ phận dao cắt được thay thế thép bằng nhựa của các dòng máy in hóa đơn phiên bản trước tạo sự dễ dàng cho việc cắt giấy in bill.

Ngoài ra, máy in hóa đơn Xprinter Q200UL còn được tăng cường khả năng chống ẩm, tính năng này tạo thuận lợi cho máy in làm việc cả trong những điều kiện ẩm ướt như nhà bếp.
 
Giống như máy in hóa đơn thông thường, máy in hóa đơn Q200UL ứng dụng in hóa đơn thanh toán cho khách hàng trong nhiều lĩnh vực như: trong các siêu thị, các trung tâm thương mại, các shop thời trang.

Hình ảnh máy in hóa đơn Xprinter XP-Q200UL

may-in-hoa-don-xprinter-xp-q200ul

may-in-hoa-don-xprinter-xp-q200ul

Thông số kỹ thuật máy in hóa đơn Xprinter XP-Q200UL

Model

Q200UL

Độ phân giải

 576 điểm/dòng

Tốc độ in

 200 mm/s

Bộ nhớ đệm

 64 KB

Độ bền đầu in

 100 Km

Cổng giao tiếp

 USB, LAN

Khổ giấy in

 79.5m +- 0.5mm

Loại giấy in

Giấy in nhiệt 

Features

  • High quality and high printing speed
  • Support international Languages
  • Superior performance and durable
  • Strong overall performance, the ideal choice
  • Personalized design, easy operation

Technical Parameters:

 

Printing

Printing method

Direct thermal

Print width

72mm

Column capacity

576 dots/line or 512 dots/line

Printing speed

200mm/s

Interface

Parallel/USB/Lan

Printing paper

79.5±0.5mm

Line spacing

3.75mm (Adjustable by commands)

Column number

80mm paper: Font A-42/48 columns/Font B-56/64 columns/

Chinese, traditional Chinese-21/24 columns

Character size

ANK, Font A: 1.5x3.0mm(12x24 dots) Font B: 1.1x2.1mm(9x17 dots) Chinese, traditional Chinese: 3.0x3.0mm(24x24 dots)

Cutter

Auto cutter

Full or partial (Optional)

Barcode Character

Extension character sheet

PC347(Standard Europe)/Katakana/PC850(Multilingual)/PC860(Portuguese)/PC863(Canadian-French)/PC865(Nordic)/West Europe/Greek/Hebrew/East Europe/Iran/WPC1252/PC866(Cyrillic#2)/PC852(Latin2)/PC858/IranII/Latvian/Arabic/PT151(1251)

Barcode types

UPC-A/UPC-E/JAN13(EAN13)/JAN8(EAN8)/CODE39/ITF/CODABAR/CODE93/CODE128

Buffer

Input buffer

64k bytes

NV Flash

256k bytes

Power

Power adaptor

Input: AC 110V/220V, 50-60Hz

Power source

Output: DC 24V/2.5A

Cash drawer

out put

DC 24V/1A

Physical characteristics

Weight

1.3kg

Dimensions

183x143.5x135mm ( LxWxH)

Environmental Requirements

Working

environment

Temperature (0-45°C) humidity(10-80%)

Storage 
environment

Temperature(-10-60°C) humidity(10-80%)

Reliability

Cutter life

100 thousand cuts

Printer head life

100KM

 

Xprinter

Sản phẩm HOT

Có thể bạn quan tâm

HỖ TRỢ HÀ NỘI - MIỀN BẮC

KD.Hoài Thu - 0916.514.826
KD.Ms Nga - 0971.102.776
KỸ THUẬT - (024)66.568.678

HỒ CHÍ MINH- MIỀN NAM

KD.Thu Hà - 0988.815.496
KD.Thu Hiền - 0913.446.826
KỸ THUẬT - (028)62.750.423

PHÂN PHỐI - DỰ ÁN

Nguyễn Nga - 0971.102.776
Trần Thuận- 0919.904.826

HỖ TRỢ KỸ THUẬT/DỊCH VỤ

Kỹ thuật - (024)62.914.769
Phản hồi DV - 0919.904.826